Trang chủ / Công cụ tính dòng tiền
Công cụ dòng tiền
Dòng tiền theo từng mốc ân hạn gốc & lãi
Kéo riêng thời gian ân hạn gốc và ân hạn lãi. Công cụ tự chia thành các giai đoạn — sau khi mua → hết ân hạn lãi → hết ân hạn gốc → trả đủ gốc + lãi — và tính dòng tiền ròng hàng tháng cho mỗi giai đoạn, gồm cả tiền gốc, lãi và phí dịch vụ.
—Số tiền vay
—Vốn tự có ban đầu
—Tổng lãi bạn trả (ước tính)
⚠️ Kết quả tham khảo. Con số trong mỗi giai đoạn là mức đại diện (lãi tính trên dư nợ đầu kỳ). Thời gian & điều kiện ân hạn, lãi suất, phí dịch vụ khác nhau theo từng dự án & ngân hàng. Để nhận chính sách chính xác cho căn cụ thể, bấm nút chat 💬 góc phải hoặc gọi 0976 775 666.
Đầu tư dài hạn
📈 Tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng khi bán
—Giá kỳ vọng khi bán
—Vốn ban đầu bỏ ra
—Lợi nhuận RÒNG
Bóc tách lợi nhuận ròng sau 5 năm
đã trừ lãi vay & mọi chi phí
Lãi vốn (tăng giá)—
Thuê ròng thu được (cả kỳ)—
− Lãi vay đã trả—
− Phí mua vào—
− Phí bán ra + thuế—
= Lợi nhuận RÒNG—
Tỷ suất ròng / vốn (tổng)—
Trung bình mỗi năm (CAGR ròng)—
⚠️ % tăng giá là kỳ vọng, không đảm bảo. Đã trừ lãi vay (theo đúng lịch trả ở phần trên, gồm ân hạn), phí mua/bán/thuế. Thuê ròng = (giá thuê − phí dịch vụ). Tiền gốc trả nợ KHÔNG tính là chi phí (là vốn thu lại khi bán nhà).
🧭 Kết luận đầu tư
so sánh & kịch bản để quyết định
Điểm hòa vốn — giá cần tăng tối thiểu—
Gửi tiết kiệm cùng vốn (@5,5%/năm)—
BĐS so với gửi tiết kiệm—
📊 3 kịch bản tăng giá — tỷ suất ròng/năm trên vốn:
| 🔻 Thận trọng (4%/năm) | — |
| ● Cơ sở (8%/năm) | — |
| 🔺 Lạc quan (12%/năm) | — |
Hiểu nhanh
Các mốc thời gian trong chính sách ân hạn
①
Sau khi mua
Nếu còn cả ân hạn gốc & ân hạn lãi → trả gần như 0đ/tháng. Đây là giai đoạn nhẹ nhất.
②
Hết ân hạn lãi
CĐT ngừng hỗ trợ lãi → bạn bắt đầu trả lãi hàng tháng (nếu vẫn còn ân hạn gốc thì chưa trả gốc).
③
Hết ân hạn gốc
Bắt đầu trả cả gốc. Từ đây khoản trả ngân hàng tăng rõ — cần chuẩn bị dòng tiền.
④
Trả đủ gốc + lãi
Trả theo dư nợ giảm dần đến hết thời hạn vay. Đây là mức trả cao nhất, ổn định.

