Tổng quan sức khỏe tài chính
Toàn cảnh tài sản, dòng tiền và mức độ tiến tới tự do tài chính — cập nhật ngay khi anh thay đổi số liệu.
Tháp tài sản
Cơ cấu thu nhập / tháng
Chẩn đoán
5 chỉ số cốt lõiTài sản & Nợ
Liệt kê những gì anh đang có (tài sản) và đang nợ. Vốn chủ sở hữu = Tài sản − Nợ chính là giá trị ròng của anh.
Danh mục tài sản
Gắn mỗi tài sản vào 1 tầng tháp| Tên tài sản | Giá trị (đ) | Thu nhập/tháng | Tầng tháp | |
|---|---|---|---|---|
| TỔNG TÀI SẢN | 0 | 0 | ||
Danh mục nợ
Ghi lãi suất để tính gánh nặng lãi vay| Khoản nợ | Số dư (đ) | Lãi/năm (%) | Kỳ hạn | |
|---|---|---|---|---|
| TỔNG NỢ | 0 | 0 | lãi/tháng | |
Thu nhập & Chi phí
Nhập số tiền trung bình mỗi tháng cho từng nhóm. Cột Kế hoạch là dự tính, cột Thực tế là số thật đã thu/chi.
Thu nhập / tháng
| Nguồn thu | Kế hoạch | Thực tế |
|---|---|---|
| TỔNG THU | 0 | 0 |
Chi phí / tháng
| Khoản chi | Kế hoạch | Thực tế |
|---|---|---|
| TỔNG CHI | 0 | 0 |
Nhật ký hàng ngày
Ghi lại từng khoản thu/chi trong ngày, gắn nhãn hạng mục theo đúng danh mục. Hệ thống tự cộng tổng theo hạng mục và theo tháng.
Thêm khoản thu / chi
Các khoản đã ghi
| Ngày | Hạng mục | Số tiền |
|---|
Tổng theo hạng mục
Kế hoạch vs Thực tế
So sánh dự tính với thực tế để thấy anh đang vượt kế hoạch hay lệch ở đâu. Chênh lệch dương ở thu là tốt; ở chi là đang tiêu quá tay.
Chi tiết chênh lệch theo nhóm
| Hạng mục | Kế hoạch | Thực tế | Chênh lệch | % |
|---|